AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bên trên" tiếng Trung là 上面 (shàng miàn)

“bên trên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

上面

shàng miàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

상면
sangmyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

上面
うわつら
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bên trên; đã đề cập; cũng đọc là [shang4 mian5]

Từng chữ: 上 (thượng) 面 (diện)

Cách nói khác: 头上 tóu shàng · 두상; 上头 shàng tou · 상두; 上边 shàng bian · 상변; 高头 gāo tou · 고두;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.