AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

失足 nghĩa là gì? shī zú

Từ tiếng Trung

失足

shī zú · âm Hán Việt từng chữ: thất túc

Nghĩa tiếng Việt

  1. trượt chân
  2. mất thăng bằng
  3. bước sai lầm trong cuộc sống

Đọc theo tiếng Hàn

실족
siljok

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “trượt chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.