失足 nghĩa là gì? shī zú
Từ tiếng Trung
失足
shī zú · âm Hán Việt từng chữ: thất túc
Nghĩa tiếng Việt
- trượt chân
- mất thăng bằng
- bước sai lầm trong cuộc sống
Đọc theo tiếng Hàn
실족
siljok
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “trượt chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.