AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

央中 nghĩa là gì? yāng zhōng

Từ tiếng Trung

央中

yāng zhōng · âm Hán Việt từng chữ: ương trung

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhờ hoà giải
  2. yêu cầu ai đó làm trung gian

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhờ hoà giải” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.