AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

天后 nghĩa là gì? Tiān hòu

Từ tiếng Trung

天后

Tiān hòu · âm Hán Việt từng chữ: thiên hậu

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thiên Hậu, Nữ hoàng Bầu Trời, tên khác của nữ thần Matsu 媽祖|妈祖[Ma1 zu3]
  2. Thiên Hậu (khu vực Hồng Kông xung quanh ga MTR cùng tên)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

天后
てんこう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.