大韩民国 (大韓民國) nghĩa là gì? Dà hán Mín guó
Từ tiếng Trung
大韩民国
phồn thể 大韓民國Dà hán Mín guó · âm Hán Việt từng chữ: đại hàn dân quốc
Nghĩa tiếng Việt
- Đại Hàn Dân Quốc (Hàn Quốc)
Đọc theo tiếng Hàn
대한민국
daehanminguk
Tiếng Nhật
大韓民国
だいかんみんこく · từ thông dụng
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.