大难临头 (大難臨頭) nghĩa là gì? dà nàn lín tóu
Từ tiếng Trung
大难临头
phồn thể 大難臨頭dà nàn lín tóu · âm Hán Việt từng chữ: đại nan lâm đầu
Nghĩa tiếng Việt
- đang đối mặt với tai họa sắp xảy ra (thành ngữ)
- tai họa đang rình rập
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.