大门 (大門) nghĩa là gì? dà mén
Từ tiếng Trung
大门
phồn thể 大門dà mén · âm Hán Việt từng chữ: đại môn
Nghĩa tiếng Việt
- lối vào
- cửa
- cổng
- gia đình lớn và có ảnh hưởng
Đọc theo tiếng Hàn
대문
daemun
Tiếng Nhật
大門
おおもん · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.