AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

大锅饭 (大鍋飯) nghĩa là gì? dà guō fàn

Từ tiếng Trung

大锅饭

phồn thể 大鍋飯

dà guō fàn · âm Hán Việt từng chữ: đại oa phạn

Nghĩa tiếng Việt

  1. bữa ăn nấu trong nồi lớn
  2. bữa ăn tập thể
  3. (ví dụ) hệ thống thưởng như nhau bất kể công lao

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.