AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

大都市 nghĩa là gì? dà dū shì

Từ tiếng Trung

大都市

dà dū shì · âm Hán Việt từng chữ: đại đô thị

Nghĩa tiếng Việt

  1. đô thị lớn
  2. thành phố lớn
  3. siêu đô thị

Đọc theo tiếng Hàn

대도시
daedosi

Tiếng Nhật

大都市
だいとし · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “đô thị lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.