AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

大腕 nghĩa là gì? dà wàn

Từ tiếng Trung

大腕

dà wàn · âm Hán Việt từng chữ: đại oản

Nghĩa tiếng Việt

  1. (thông tục) nhân vật tai to mặt lớn
  2. tên tuổi lớn
  3. nhân vật quan trọng
  4. người có sức ảnh hưởng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.