AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

大胆 (大膽) nghĩa là gì? dà dǎn

Từ tiếng Trung

大胆

phồn thể 大膽

dà dǎn · âm Hán Việt từng chữ: đại đảm

Nghĩa tiếng Việt

  1. liều lĩnh
  2. táo bạo
  3. quá đáng
  4. can đảm
  5. dũng cảm
  6. không sợ hãi

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

大胆
だいたん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “liều lĩnh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.