AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

大纲 (大綱) nghĩa là gì? dà gāng

Từ tiếng Trung

大纲

phồn thể 大綱

dà gāng · âm Hán Việt từng chữ: đại cương

Nghĩa tiếng Việt

  1. tóm tắt
  2. đề cương
  3. chương trình
  4. nguyên tắc chỉ đạo

Đọc theo tiếng Hàn

대강
daegang

Tiếng Nhật

大綱
たいこう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “tóm tắt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.