AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

大略 nghĩa là gì? dà lüè

Từ tiếng Trung

大略

dà lüè · âm Hán Việt từng chữ: đại lược

Nghĩa tiếng Việt

  1. một đại cương
  2. ý tổng quát
  3. đại khái

Đọc theo tiếng Hàn

대략
daeryak

Tiếng Nhật

大略
たいりゃく

Từng chữ

Xem “một đại cương” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.