Từ tiếng Trung
大犬座
Dà quǎn zuò · âm Hán Việt từng chữ: đại khuyển toà
Nghĩa tiếng Việt
- chòm sao Đại Khuyển
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
大犬座
おおいぬざ
Từng chữ
Xem “chòm sao Đại Khuyển” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.