AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

大气 (大氣) nghĩa là gì? dà qì

Từ tiếng Trung

大气

phồn thể 大氣

dà qì · âm Hán Việt từng chữ: đại khí

Nghĩa tiếng Việt

  1. khí quyển (bao quanh trái đất)
  2. hùng vĩ
  3. ấn tượng
  4. phong cách

Đọc theo tiếng Hàn

대기
daegi

Tiếng Nhật

大氣
たいき
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.