AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

大有裨益 nghĩa là gì? dà yǒu bì yì

Từ tiếng Trung

大有裨益

dà yǒu bì yì · âm Hán Việt từng chữ: đại hữu bì ích

Nghĩa tiếng Việt

  1. mang lại lợi ích lớn (thành ngữ)
  2. rất hữu ích
  3. rất có ích
  4. giúp đỡ rất nhiều
  5. phục vụ tốt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.