AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

大有可为 (大有可為) nghĩa là gì? dà yǒu kě wéi

Từ tiếng Trung

大有可为

phồn thể 大有可為

dà yǒu kě wéi · âm Hán Việt từng chữ: đại hữu khả vi

Nghĩa tiếng Việt

  1. có triển vọng lớn trong tương lai (thành ngữ)
  2. rất đáng làm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.