AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

大文蛤 nghĩa là gì? dà wén gé

Từ tiếng Trung

大文蛤

dà wén gé · âm Hán Việt từng chữ: đại văn cáp

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngao khổng lồ
  2. tu hài (Panopea abrupta)
  3. sò voi
  4. giống như 象拔蚌[xiang4 ba2 bang4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “ngao khổng lồ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.