大小 nghĩa là gì? dà xiǎo
Từ tiếng Trung
大小
dà xiǎo · âm Hán Việt từng chữ: đại tiểu
Nghĩa tiếng Việt
- lớn và nhỏ
- kích cỡ
- người lớn và trẻ em
- dù sao đi nữa
Đọc theo tiếng Hàn
대소
daeso
Tiếng Nhật
大小
だいしょう · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “lớn và nhỏ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.