AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

大家庭 nghĩa là gì? dà jiā tíng

Từ tiếng Trung

大家庭

dà jiā tíng · âm Hán Việt từng chữ: đại gia đình

Nghĩa tiếng Việt

  1. gia đình mở rộng
  2. gia đình lớn
  3. nhóm hòa thuận

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “gia đình mở rộng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.