AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

大名鼎鼎 nghĩa là gì? dà míng dǐng dǐng

Từ tiếng Trung

大名鼎鼎

dà míng dǐng dǐng · âm Hán Việt từng chữ: đại danh đỉnh đỉnh

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh tiếng lẫy lừng
  2. nổi tiếng
  3. rất nổi danh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “danh tiếng lẫy lừng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.