大厅 (大廳) nghĩa là gì? dà tīng
Từ tiếng Trung
大厅
phồn thể 大廳dà tīng · âm Hán Việt từng chữ: đại sảnh
Nghĩa tiếng Việt
- sảnh
- hành lang
Đọc theo tiếng Hàn
대청
daecheong
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.