AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

大势所趋 (大勢所趨) nghĩa là gì? dà shì suǒ qū

Từ tiếng Trung

大势所趋

phồn thể 大勢所趨

dà shì suǒ qū · âm Hán Việt từng chữ: đại thế sỡ xu

Nghĩa tiếng Việt

  1. xu hướng chung
  2. xu thế không thể cưỡng lại

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “xu hướng chung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.