大势所趋 (大勢所趨) nghĩa là gì? dà shì suǒ qū
Từ tiếng Trung
大势所趋
phồn thể 大勢所趨dà shì suǒ qū · âm Hán Việt từng chữ: đại thế sỡ xu
Nghĩa tiếng Việt
- xu hướng chung
- xu thế không thể cưỡng lại
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “xu hướng chung” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.