AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

大副 nghĩa là gì? dà fù

Từ tiếng Trung

大副

dà fù · âm Hán Việt từng chữ: đại phó

Nghĩa tiếng Việt

  1. thuyền phó
  2. sĩ quan thứ nhất (của tàu)

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

大副
たいふ

Từng chữ

Xem “thuyền phó” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.