大前提 nghĩa là gì? dà qián tí
Từ tiếng Trung
大前提
dà qián tí · âm Hán Việt từng chữ: đại tiền đề
Nghĩa tiếng Việt
- tiền đề lớn
Đọc theo tiếng Hàn
대전제
daejeonje
Tiếng Nhật
大前提
だいぜんてい · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “tiền đề lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.