AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

大侠 (大俠) nghĩa là gì? dà xiá

Từ tiếng Trung

大侠

phồn thể 大俠

dà xiá · âm Hán Việt từng chữ: đại hiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. hiệp sĩ
  2. kiếm sĩ
  3. chiến binh cao quý
  4. anh hùng nghĩa hiệp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “hiệp sĩ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.