大众化 (大眾化) nghĩa là gì? dà zhòng huà
Từ tiếng Trung
大众化
phồn thể 大眾化dà zhòng huà · âm Hán Việt từng chữ: đại chúng hoá
Nghĩa tiếng Việt
- hướng đến đại chúng
- phục vụ quần chúng
- phổ biến
Đọc theo tiếng Hàn
대중화
daejunghwa
Tiếng Nhật
大衆化
たいしゅうか · từ thông dụng
Từng chữ
Xem “hướng đến đại chúng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.