AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

大众 (大眾) nghĩa là gì? dà zhòng

Từ tiếng Trung

大众

phồn thể 大眾

dà zhòng · âm Hán Việt từng chữ: đại chúng

Nghĩa tiếng Việt

  1. quần chúng
  2. phần lớn dân số
  3. đại chúng (về âm nhạc, khoa học, v.v.)

Đọc theo tiếng Hàn

대중
daejung

Tiếng Nhật

大衆
たいしゅう · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “quần chúng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.