AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

多种多样 (多種多樣) nghĩa là gì? duō zhǒng duō yàng

Từ tiếng Trung

多种多样

phồn thể 多種多樣

duō zhǒng duō yàng · âm Hán Việt từng chữ: đa chõng đa dạng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đa dạng
  2. nhiều loại và kiểu cách
  3. phong phú và đa dạng

Đọc theo tiếng Hàn

다종다양
dajongdayang

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đa dạng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.