AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

复制品 (複製品) nghĩa là gì? fù zhì pǐn

Từ tiếng Trung

复制品

phồn thể 複製品

fù zhì pǐn · âm Hán Việt từng chữ: phức chế phẩm

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản sao
  2. phục chế

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

複製品
ふくせいひん

Từng chữ

Xem “bản sao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.