AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"bản sao" tiếng Trung là 副本 (fù běn)

“bản sao” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

副本

fù běn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

부본
bubon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

副本
ふくほん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: bản sao; bản trùng; bản chép lại; (trong trò chơi trực tuyến) phó bản

Từng chữ: 副 (phó) 本 (bản)

Cách nói khác: 复制品 fù zhì pǐn; 复本 fù běn; 传真 chuán zhēn; 复印件 fù yìn jiàn; 摹写 mó xiě;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.