AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

备用环 (備用環) nghĩa là gì? bèi yòng huán

Từ tiếng Trung

备用环

phồn thể 備用環

bèi yòng huán · âm Hán Việt từng chữ: bị dụng hoàn

Nghĩa tiếng Việt

  1. vòng dự phòng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “vòng dự phòng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.