AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

备忘录 (備忘錄) nghĩa là gì? bèi wàng lù

Từ tiếng Trung

备忘录

phồn thể 備忘錄

bèi wàng lù · âm Hán Việt từng chữ: bị quên lục

Nghĩa tiếng Việt

  1. bản ghi nhớ
  2. bản nhắc việc
  3. sổ ghi nhớ

Đọc theo tiếng Hàn

비망록
bimangrok

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “bản ghi nhớ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.