备忘录 (備忘錄) nghĩa là gì? bèi wàng lù
Từ tiếng Trung
备忘录
phồn thể 備忘錄bèi wàng lù · âm Hán Việt từng chữ: bị quên lục
Nghĩa tiếng Việt
- bản ghi nhớ
- bản nhắc việc
- sổ ghi nhớ
Đọc theo tiếng Hàn
비망록
bimangrok
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Xem “bản ghi nhớ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.