处女 (處女) nghĩa là gì? chǔ nǚ
Từ tiếng Trung
处女
phồn thể 處女chǔ nǚ · âm Hán Việt từng chữ: xử nữa
Nghĩa tiếng Việt
- trinh nữ
- thiếu nữ
- chuyến đầu tiên
- đất còn hoang
- tác phẩm đầu tay (của tiểu thuyết gia)
Đọc theo tiếng Hàn
처녀
cheonyeo
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.