AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

壁虎 nghĩa là gì? bì hǔ

Từ tiếng Trung

壁虎

bì hǔ · âm Hán Việt từng chữ: bích hổ

Nghĩa tiếng Việt

  1. thằn lằn
  2. thạch sùng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thằn lằn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.