壁立 nghĩa là gì? bì lì
Từ tiếng Trung
壁立
bì lì · âm Hán Việt từng chữ: bích lập
Nghĩa tiếng Việt
- (vách đá, v.v.) dựng đứng
- nhô lên dốc đứng
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
壁立
へきりつ
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.