AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

塞舌尔 (塞舌爾) nghĩa là gì? Sài shé ěr

Từ tiếng Trung

塞舌尔

phồn thể 塞舌爾

Sài shé ěr · âm Hán Việt từng chữ: tắc thiệt nhãi

Nghĩa tiếng Việt

  1. Seychelles

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “Seychelles” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.