AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

塞满 (塞滿) nghĩa là gì? sāi mǎn

Từ tiếng Trung

塞满

phồn thể 塞滿

sāi mǎn · âm Hán Việt từng chữ: tắc mãn

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhồi đầy
  2. nhét vào
  3. chật cứng
  4. đầy ắp

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “nhồi đầy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.