AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

堵车 (堵車) nghĩa là gì? dǔ chē

Từ tiếng Trung

堵车

phồn thể 堵車

dǔ chē · âm Hán Việt từng chữ: đổ xa

Nghĩa tiếng Việt

  1. kẹt xe
  2. (giao thông) bị tắc nghẽn

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “kẹt xe” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.