AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

堤顶大路 (堤頂大路) nghĩa là gì? dī dǐng dà lù

Từ tiếng Trung

堤顶大路

phồn thể 堤頂大路

dī dǐng dà lù · âm Hán Việt từng chữ: đê đính đại lộ

Nghĩa tiếng Việt

  1. lối đi dạo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lối đi dạo” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.