堤防 nghĩa là gì? dī fáng
Từ tiếng Trung
堤防
dī fáng · âm Hán Việt từng chữ: đê phòng
Nghĩa tiếng Việt
- đê
- bờ kè
- đê điều
Đọc theo tiếng Hàn
제방
jebang
Tiếng Nhật
堤防
ていぼう · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.