AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“để” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

为了 phồn thể 為了

wèi le

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: để; nhằm mục đích; để mà

Từng chữ: 為 (vi) 了 (liễu)

Cách nói khác: 以便 yǐ biàn; 以求 yǐ qiú; 为着 wèi zhe;

Có phải bạn tìm “dễ”?

易

yì

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

易
えき · từ thông dụng

Nghĩa: dễ; dễ gần; thay đổi; trao đổi

Từng chữ: 易 (dịch)

Có phải bạn tìm “đè”?

压 phồn thể 壓

yā

Âm Hán Hàn của chữ

압
ap · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: đè; ấn xuống; kiềm chế; áp lực

Từng chữ: 壓 (áp)

Có phải bạn tìm “đê”?

堤

dī

Âm Hán Hàn của chữ

제
je · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

堤
つつみ · từ thông dụng

Nghĩa: đê; Phát âm Đài Loan [ti2]

Từng chữ: 堤 (đê)

Cách nói khác: 塘 táng; 圩 wéi;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.