AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

堂堂 nghĩa là gì? táng táng

Từ tiếng Trung

堂堂

táng táng · âm Hán Việt từng chữ: đường đường

Nghĩa tiếng Việt

  1. hoành tráng
  2. nguy nga
  3. dáng vẻ oai vệ
  4. ấn tượng

Đọc theo tiếng Hàn

당당
dangdang

Tiếng Nhật

堂堂
どうどう

Từng chữ

Xem “hoành tráng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.