培养基 (培養基) nghĩa là gì? péi yǎng jī
Từ tiếng Trung
培养基
phồn thể 培養基péi yǎng jī · âm Hán Việt từng chữ: bồi dưỡng cơ
Nghĩa tiếng Việt
- môi trường nuôi cấy
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
培養基
ばいようき
Từng chữ
Xem “môi trường nuôi cấy” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.