AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

埋没 (埋沒) nghĩa là gì? mái mò

Từ tiếng Trung

埋没

phồn thể 埋沒

mái mò · âm Hán Việt từng chữ: mai mốt

Nghĩa tiếng Việt

  1. nhấn chìm
  2. chôn vùi
  3. bỏ qua
  4. kiềm hãm
  5. bỏ bê
  6. rơi vào quên lãng

Đọc theo tiếng Hàn

매몰
maemol

Tiếng Nhật

埋没
まいぼつ · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “nhấn chìm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.