埋伏 nghĩa là gì? mái fú
Từ tiếng Trung
埋伏
mái fú · âm Hán Việt từng chữ: mai phục
Nghĩa tiếng Việt
- phục kích
- nằm chờ
- ẩn nấp
Đọc theo tiếng Hàn
매복
maebok
Tiếng Nhật
埋伏
まいふく
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.