AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

埋伏 nghĩa là gì? mái fú

Từ tiếng Trung

埋伏

mái fú · âm Hán Việt từng chữ: mai phục

Nghĩa tiếng Việt

  1. phục kích
  2. nằm chờ
  3. ẩn nấp

Đọc theo tiếng Hàn

매복
maebok

Tiếng Nhật

埋伏
まいふく

Từng chữ

Xem “phục kích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.