AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“phục kích” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

伏击 phồn thể 伏擊

fú jī · Hán Việt: phục kích

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

복격
bokgyeok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phục kích; tấn công phục kích

Từng chữ: 伏 (phục) 擊 (kích)

Cách nói khác: 埋伏 mái fú · 매복; 设伏 shè fú · 설복; 打埋伏 dǎ mái fu · 타매복; 伏兵 fú bīng · 복병; 拦路 lán lù;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.