AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

垫子 (墊子) nghĩa là gì? diàn zi

Từ tiếng Trung

垫子

phồn thể 墊子

diàn zi · âm Hán Việt từng chữ: điếm tí

Nghĩa tiếng Việt

  1. đệm
  2. thảm
  3. miếng lót

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “đệm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.