"đếm" tiếng Trung là 数 (shǔ), tiếng Nhật 数
“đếm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
数
phồn thể 數
shǔ
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
数
かず · từ thông dụng
Nghĩa: đếm; coi như; liệt kê; liệt kê danh sách
Từng chữ: 數 (số)
Cách nói khác: 计算 jì suàn · 계산; 计数 jì shù; 数数 shǔ shù;
Có phải bạn tìm “đêm”?
yè
Âm Hán Hàn của chữ
야
ya · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
夜
よる · từ thông dụng
Nghĩa: đêm
Từng chữ: 夜 (dạ)
Cách nói khác: 宿 xiǔ; 黑夜 hēi yè · 흑야; 宵 xiāo;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.