AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

坦承 nghĩa là gì? tǎn chéng

Từ tiếng Trung

坦承

tǎn chéng · âm Hán Việt từng chữ: đất thừa

Nghĩa tiếng Việt

  1. thú nhận
  2. thừa nhận
  3. thú thật
  4. một cách bình tĩnh

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “thú nhận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.